Từ ghép
唿哨
Nghĩa tiếng Việthuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)
- 2 ngày nay viết là 呼哨
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.