Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

啁

zhāo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm Đài Loan: [zhou1]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 啁哳 (zhāozhā)
  2. 2 cách phát âm Đài Loan: [zhou1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

啁

zhōu
Nghĩa tiếng Việttiếng chim hót líu lo
  • 1 chữ
  • 11 nét