Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商品粮

Phồn thể: [商品糧]
shāngpǐnliáng
Nghĩa tiếng Việtlương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập