Từ ghép
商埠
Nghĩa tiếng Việtcảng thương mại; cảng giao dịch; cảng hiệp ước (cũ)
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảng thương mại
- 2 cảng giao dịch
- 3 cảng hiệp ước (cũ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.