Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商洽

shāngqià
Nghĩa tiếng Việtthương lượng; đàm phán; thảo luận
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thương lượng
  2. 2 đàm phán
  3. 3 thảo luận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập