Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

啉

lín
Nghĩa tiếng Việtdùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ như porphyrin 卟啉 (bǔlín) và quinoline 喹啉 (kuílín)
  • 1 chữ
  • 11 nét