啬Chữ đơn啬Phồn thể: [嗇]sèNghĩa tiếng Việtkeo kiệt1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 keo kiệtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.吝啬lìnsè[吝嗇]Cấp: HSK 7–9keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện吝啬鬼lìnsèguǐ[吝嗇鬼]kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →