Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啮合

Phồn thể: [嚙合]
nièhé
Nghĩa tiếng Việt(răng đối diện, hoặc bánh răng) ăn khớp; khớp nhau
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (răng đối diện, hoặc bánh răng) ăn khớp
  2. 2 khớp nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập