Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啮齿目

Phồn thể: [嚙齒目]
nièchǐmù
Nghĩa tiếng Việtbộ gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập