Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啷当

Phồn thể: [啷當]
lāngdāng
Nghĩa tiếng Việt(về tuổi tác) xấp xỉ; khoảng; chẳng hạn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về tuổi tác) xấp xỉ; khoảng
  2. 2 chẳng hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập