Từ ghép
啷当
Phồn thể: [啷當]Nghĩa
- 1 (về tuổi tác) xấp xỉ; khoảng
- 2 chẳng hạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.