Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

啻

chì
Nghĩa tiếng Việtchỉ (văn cổ, thường theo sau từ phủ định hoặc từ nghi vấn); (không) chỉ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa