Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

啾

jiū
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc; chíp; chu môi (Đài Loan)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc
  2. 2 chíp
  3. 3 chu môi (Đài Loan)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập