Từ ghép
喀尔喀
Phồn thể: [喀爾喀]Nghĩa
- 1 Khalkha, nhóm người Mông Cổ lớn nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.