Chữ đơn
喃
Nghĩa
- 1 lẩm bẩm lặp đi lặp lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吡喃pyran (hóa học) (từ mượn)
- 呋喃furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)
- 喃喃(tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; lầm bầm
- 喃字chữ Nôm (giống chữ Hán nhưng là của Việt Nam)
- 呢喃(từ tượng thanh) tiếng chim hót líu lo; thì thầm; lẩm bẩm
- 呋喃西林furacilinum (từ mượn)
- 喃喃自语[喃喃自語]lẩm bẩm một mình
- 呢喃细语[呢喃細語]thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm