Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呢喃细语

Phồn thể: [呢喃細語]
nínánxìyǔ
Nghĩa tiếng Việtthì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm
  • 4 chữ
  • 37 nét