喇叭裙Từ ghép喇叭裙lǎbāqúnNghĩa tiếng Việtváy loe3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 váy loePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.喇(phiên âm)Trang chữ →叭biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)Trang chữ →裙biến thể cũ của 裙 (qún)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →