Từ ghép
喉韵
Phồn thể: [喉韻]Nghĩa
- 1 dư vị dễ chịu ở phía sau cổ họng (đặc biệt khi uống trà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.