Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

喋

Phồn thể: [啑]
dié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 喋 (dié)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 喋 (dié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

喋

dié
Nghĩa tiếng Việtdòng lũ; lắm mồm
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dòng lũ
  2. 2 lắm mồm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập