喋血Từ ghép喋血diéxuèNghĩa tiếng Việttắm máu; thảm sát2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tắm máu2 thảm sátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.喋biến thể cũ của 喋 (dié)Trang chữ →血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →