Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喑哑

Phồn thể: [喑啞]
yīnyǎ
Nghĩa tiếng Việtkhàn; khản tiếng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khàn
  2. 2 khản tiếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập