Từ ghép
喘气
Phồn thể: [喘氣]Nghĩa tiếng Việtthở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thở sâu; thở hổn hển; thở dốc
- 2 nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.