Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喘气

Phồn thể: [喘氣]
chuǎnqì
Nghĩa tiếng Việtthở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thở sâu; thở hổn hển; thở dốc
  2. 2 nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập