Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

喙

huì
Nghĩa tiếng Việtmỏ; mõm; miệng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỏ
  2. 2 mõm
  3. 3 miệng
  4. 4 thở hổn hển

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập