喙Chữ đơn喙huìNghĩa tiếng Việtmỏ; mõm; miệng1 chữ12 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mỏ2 mõm3 miệng4 thở hổn hểnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.置喙zhìhuìđưa ra ý kiến; bình luận (về vấn đề); có tiếng nói (trong vấn đề)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →