Từ ghép
置喙
Nghĩa tiếng Việtđưa ra ý kiến; bình luận (về vấn đề); có tiếng nói (trong vấn đề)
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đưa ra ý kiến
- 2 bình luận (về vấn đề)
- 3 có tiếng nói (trong vấn đề)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.