Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喹诺酮

Phồn thể: [喹諾酮]
kuínuòtóng
Nghĩa tiếng Việtquinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập