嗉Chữ đơn嗉sùNghĩa tiếng Việtdiều của chim1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 diều của chimTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嗉囊sùnángdiều (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)嗉子sùzidiều của chim; (phương ngữ) bình rượu bằng thiếc hoặc sứTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →