Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嗒

dā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích tắc của đồng hồ hoặc tiếng lộc cộc của móng ngựa vv
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích tắc của đồng hồ hoặc tiếng lộc cộc của móng ngựa vv

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

嗒

tà
Nghĩa tiếng Việttuyệt vọng
  • 1 chữ
  • 12 nét