Từ ghép
嗔目
Nghĩa
- 1 trừng mắt
- 2 ánh nhìn giận dữ
- 3 mở to mắt
- 4 nhìn chằm chằm tức giận
- 5 nhìn trừng trừng
- 6 trợn mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.