Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗔目

chēnmù
Nghĩa tiếng Việttrừng mắt; ánh nhìn giận dữ; mở to mắt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trừng mắt
  2. 2 ánh nhìn giận dữ
  3. 3 mở to mắt
  4. 4 nhìn chằm chằm tức giận
  5. 5 nhìn trừng trừng
  6. 6 trợn mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập