Từ ghép
嗝儿屁
Phồn thể: [嗝兒屁]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) chết
- 2 qua đời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.