Từ ghép
嗡嗡叫
Nghĩa tiếng Việtkêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong (của côn trùng)
- 3 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kêu vo vo
- 2 tiếng kêu vo vo
- 3 ong ong (của côn trùng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.