Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗡嗡叫

wēngwēngjiào
Nghĩa tiếng Việtkêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong (của côn trùng)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa