Từ ghép
嗡嗡声
Phồn thể: [嗡嗡聲]Nghĩa
- 1 kêu vo vo
- 2 tiếng kêu vo vo
- 3 ong ong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.