Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗡嗡声

Phồn thể: [嗡嗡聲]
wēngwēngshēng
Nghĩa tiếng Việtkêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa