嗤笑Từ ghép嗤笑chīxiàoNghĩa tiếng Việtchế nhạo2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chế nhạoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嗤cười nhạo; chế giễu; chế nhạoTrang chữ →笑[tiếu]biến thể cũ của 笑 (xiào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →