Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗨药

Phồn thể: [嗨藥]
hāiyào
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) phê thuốc; thuốc giải trí
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) phê thuốc
  2. 2 thuốc giải trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập