Từ ghép
嗨药
Phồn thể: [嗨藥]Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) phê thuốc
- 2 thuốc giải trí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.