嗵嗵鼓Từ ghép嗵嗵鼓tōngtōnggǔNghĩa tiếng Việttrống tom-tom3 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trống tom-tomPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嗵(từ tượng thanh) bình bịch; thùm thụpTrang chữ →嗵(từ tượng thanh) bình bịch; thùm thụpTrang chữ →鼓[cổ]biến thể cũ của 鼓 (gǔ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →