Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嘀

dī
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập