Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犯嘀咕

fàndígu
Nghĩa tiếng Việtdo dự; suy nghĩ lại; băn khoăn
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 do dự
  2. 2 suy nghĩ lại
  3. 3 băn khoăn
  4. 4 bị ám ảnh (về điều gì đó)
  5. 5 phàn nàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập