Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嘅

gě
Nghĩa tiếng Việttrợ từ sở hữu (Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 的 (de)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trợ từ sở hữu (Quảng Đông)
  2. 2 tương đương trong Quan Thoại: 的 (de)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập