Từ ghép
嘉黎县
Phồn thể: [嘉黎縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Lhari, tiếng Tạng: Lha ri rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地区 (Nàqǔdìqū), trung bộ Tây Tạng
- 3 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 huyện Lhari, tiếng Tạng: Lha ri rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地区 (Nàqǔdìqū), trung bộ Tây Tạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.