Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘟嘟响

Phồn thể: [嘟嘟響]
dūdūxiǎng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) kêu tut; tút; tiếng kêu bip
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) kêu tut
  2. 2 tút
  3. 3 tiếng kêu bip
  4. 4 bip

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập