Từ ghép
嘟嘟响
Phồn thể: [嘟嘟響]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) kêu tut
- 2 tút
- 3 tiếng kêu bip
- 4 bip
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.