Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘟嘟车

Phồn thể: [嘟嘟車]
dūdūchē
Nghĩa tiếng Việtxe tuk tuk (xe taxi ba bánh) (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 xe tuk tuk (xe taxi ba bánh) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập