Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

噌

cēng
Nghĩa tiếng Việtla mắng; vèo vèo!
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 la mắng
  2. 2 vèo vèo!

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

噌

chēng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh chuông v.v.
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 âm thanh chuông v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập