Houzii
← Từ điển
Từ ghép

噎住

yēzhù
Nghĩa tiếng Việtbị nghẹn (vì); nghẹn lời (khi nói)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị nghẹn (vì)
  2. 2 nghẹn lời (khi nói)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập