Houzii
← Từ điển
Từ ghép

噜苏

Phồn thể: [嚕囌]
lūsū
Nghĩa tiếng Việtxem 啰嗦 (luōsuo)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 啰嗦 (luōsuo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập