Houzii
← Từ điển
Từ ghép

噪杂

Phồn thể: [噪雜]
zàozá
Nghĩa tiếng Việttiếng ồn ào; tiếng huyên náo
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếng ồn ào
  2. 2 tiếng huyên náo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập