Houzii
← Từ điển
Từ ghép

噱头

Phồn thể: [噱頭]
xuétóu
Nghĩa tiếng Việtlời nói hoặc hành động hài hước; trò đùa; trò hề
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời nói hoặc hành động hài hước
  2. 2 trò đùa
  3. 3 trò hề
  4. 4 vui nhộn
  5. 5 hài hước
  6. 6 phiên âm Đài Loan [xue1 tou2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập