Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
gá

噶

Nghĩa tiếng Việtphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa