Từ ghép
噶尔
Phồn thể: [噶爾]Nghĩa tiếng Việthuyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 噶尔县[噶爾縣]huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong
- 喀什噶尔[喀什噶爾]Kashgar hoặc Qeshqer (tiếng Trung là Kashi) ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
- 马噶尔尼[馬噶爾尼]Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles
- 准噶尔盆地[準噶爾盆地]Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương
- 准噶尔翼龙[準噶爾翼龍]Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)
- 马噶尔尼使团[馬噶爾尼使團]phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793