Từ ghép
准噶尔翼龙
Phồn thể: [準噶爾翼龍]Nghĩa
- 1 Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 噶phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 翼cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợTrang chữ →
- 龙[long]rồng; hoàng giaTrang chữ →