Chữ Hán
翼
Nghĩacánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ; họ [Yi4]; tên gọi khác của 绛 (Jiàng), kinh đô nước Tấn thời Xuân Thu (770-475 TCN)
Bộ thủ羽
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ
- họ [Yi4]; tên gọi khác của 绛 (Jiàng), kinh đô nước Tấn thời Xuân Thu (770-475 TCN)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 羽 + 異
- Phần chỉ nghĩa: 羽
- Phần chỉ âm: 異
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.