Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

小心翼翼

xiǎoxīnyìyì
Nghĩa tiếng Việtcẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận; thận trọng; nhẹ nhàng và cẩn thận
Âm Hán Việttiểu tâm dực dực
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
  2. 2 thận trọng
  3. 3 nhẹ nhàng và cẩn thận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập