Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

翼

yì
Nghĩa tiếng Việtcánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cánh
  2. 2 khu vực xung quanh hồng tâm
  3. 3 hỗ trợ
  4. 4 một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
  5. 5 biến thể cũ của 翌

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

翼

Yì
Nghĩa tiếng Việthọ [Yi4]; tên gọi khác của 绛 (Jiàng), kinh đô nước Tấn thời Xuân Thu (770-475 TCN)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa