Chữ đơnChữ đa âm
翼
Nghĩa tiếng Việtcánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ
- 1 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 cánh
- 2 khu vực xung quanh hồng tâm
- 3 hỗ trợ
- 4 một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
- 5 biến thể cũ của 翌
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 两翼[兩翼][lưỡng dực]Cấp: HSK 7–9hai cánh, hai bên sườn
- 不翼而飞[不翼而飛][bất dực nhi phi]Cấp: HSK 7–9biến mất không dấu vết; biến mất đột ngột; lan truyền nhanh
- 小心翼翼[tiểu tâm dực dực]Cấp: HSK 7–9cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận; thận trọng; nhẹ nhàng và cẩn thận
- 比翼(bay) cánh kề cánh
- 鼻翼cánh mũi
- 蝉翼[蟬翼]cánh ve sầu; nghĩa bóng: kết cấu mỏng manh; mịn màng
- 副翼cánh lái (hàng không)
- 襟翼(máy bay) cánh tà
- 机翼[機翼]cánh (của máy bay)
- 尾翼đuôi máy bay; lông vũ (của mũi tên); cánh (của tên lửa, rocket v.v.); cánh gió sau (của ô tô)
- 旋翼cánh quạt rotor
- 翼瓣(thực vật) cánh hoa; cánh hoa bên (của hoa họ đậu)